Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苦心经营 (kǔxīnjīngyíng)

kǔxīnjīngyíng

Hán Việt
khổ tâm kinh doanh

Nghĩa

  1. để xây dựng một doanh nghiệp thông qua những nỗ lực không ngừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ