Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苦涩 (kǔsè)

kǔsè

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
khổ sáp

Nghĩa

  1. cay đắng; đắng chát; đắng ngắt
  2. khổ tâm; đau khổ; nỗi khổ trong lòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ