Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苦瓜脸 (kǔguāliǎn)

kǔguāliǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khổ qua kiểm

Nghĩa

  1. biểu hiện chua trên khuôn mặt của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ