Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苯丙氨酸 (běnbǐng'ānsuān)

běnbǐng'ānsuān

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bản bính an toan

Nghĩa

  1. phenylalanin (Phe), một axit amin thiết yếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ