Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

英国石油 (yīngguóshíyóu)

yīngguóshíyóu

Hán Việt
anh quốc thạch du

Nghĩa

  1. Dầu khí Anh, BP

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 英国石油