Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
苹
果
公
司
苹果公司 (píngguǒgōngsī)
píngguǒgōngsī
Hán Việt
biền quả công ti
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Apple Inc.
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
苹
píng
cây táo; quả táo; cỏ Tần; rau bợ nước
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
司
sī
điều khiển; tổ chức; vụ; sở; ty