Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
茂
才
茂才 (màocái)
màocái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mậu tài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 秀才
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
茂
mào
rậm rạp; tươi tốt; um tùm; sum sê; phong phú đẹp đẽ
才
cái
tài năng; tài; nhân tài; người tài; người có tài