茶馆茶馆 (cháguǎn)cháguǎnTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttrà quánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quán trà; tiệm trà2tiệm nước; hiệu giải khát; phòng trà