Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
草
坪
机
草坪机 (cǎopíngjī)
cǎopíngjī
Hán Việt
thảo bình cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy cắt cỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
草
cǎo
cỏ; thảo; cái
坪
píng
bình địa; bãi (vốn dùng để chỉ vùng núi non, cao nguyên)
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ