草莽草莽 (cǎomǎng)cǎomǎngTừ loạiDanh từ, Tính từ, 名Hán Việtthảo mãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lùm cỏ; bụi cỏ; bãi cỏ hoang2dân gian (xưa)