Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荣禄大夫 (rónglùdàfū)

rónglùdàfū

Hán Việt
vinh lộc đại phu

Nghĩa

  1. một cấp bậc trong dịch vụ chính phủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ