Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

药剂师 (yàojìshī)

yàojìshī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dược tễ sư

Nghĩa

  1. dược sĩ; nhà bào chế thuốc; người bào chế thuốc; dược sư; bào chế sư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ