Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荷兰王国 (hélánwángguó)

hélánwángguó

Hán Việt
hà lan vương quốc

Nghĩa

  1. Vương quốc Hà Lan
  2. Koninkrijk der Nederlanden

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ