Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荷包蛋 (hébāodàn)

hébāodàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà bao đản

Nghĩa

  1. trứng chần nước sôi; trứng tráng bao, trứng ốp la

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ