Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

莺歌燕舞 (yīnggēyànwǔ)

yīnggēyànwǔ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
oanh ca yến vũ

Nghĩa

  1. oanh ca yến hót (chim hoàng oanh hát, chim yến chao lượn. Cảnh xuân tươi đẹp hoặc ví với tình hình tốt đẹp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ