Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

莽汉 (mǎnghàn)

mǎnghàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mãng hán

Nghĩa

  1. anh chàng lỗ mãng; con người lỗ mãng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ