Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
菊
花
茶
菊花茶 (júhuāchá)
júhuāchá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cúc hoa trà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trà hoa cúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
菊
jú
hoa cúc; cúc; họ Cúc
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
茶
chá
trà; chè; thức uống; trà (thức uống)