菜篮子菜篮子 (càilánzi)càilánziTừ loạiDanh từHán Việtthái lam tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cung cấp rau xanh (giỏ rau, chỉ việc cung ứng rau xanh, thức ăn cho thành phố)