Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
菲
力
牛
排
菲力牛排 (fēilìniúpái)
fēilìniúpái
Hán Việt
phỉ lực ngưu bài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bít tết phi lê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
菲
fēi
vừa đẹp vừa thơm; thơm; Phenatrene; phê-nan-tren (hợp chất hữu cơ, công thức C14H10, tinh thể không màu, có huỳnh quang…
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
牛
niú
trâu; bò; ngưu; cố chấp; ngang bướng; kiêu ngạo; ngạo mạn
排
pái
xếp; sắp; hàng; dãy