Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

营造 (yíngzào)

yíngzào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
doanh tạo

Nghĩa

  1. xây dựng
  2. kiến tạo; tái tạo (rừng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 营造