落后落后 (luòhòu)luòhòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtlạc hậuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rớt lại phía sau2chậm hơn kế hoạch3lạc hậu