Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒲
式
耳
蒲式耳 (púshì'ěr)
púshì'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bồ thức nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giạ (tám gallon)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蒲
pú
cây hương bồ; cây cỏ nến; Bồ Châu (tên phủ cũ, ở phía tây huyện Vĩnh Tế, tỉnh Sơn tây, Trung Quốc)
式
shì
kiểu; cách thức
耳
ěr
tai; lỗ tai; nhĩ (vật giống cái tai)