Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蒸散 (zhēngsàn)

zhēngsàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chưng tán

Nghĩa

  1. (thực vật) thoát hơi nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ