蒸蒸 (zhēng)zhēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtchưngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bốc hơi; bốc lên; bay hơi; sự bay hơi; hông2chưng cách thuỷ; chưng; hấp; xôi3đồ