Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒸
气
蒸气 (zhēngqì)
zhēngqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chưng khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hơi; hơi bốc lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蒸
zhēng
bốc hơi; bốc lên; bay hơi; sự bay hơi; hông; chưng cách thuỷ; chưng; hấp; xôi
气
qì
khí; hơi; không khí
Từ có chứa 蒸气
水蒸气
shuǐzhēngqì
thuỷ chưng khí
hơi nước
蒸气重整
zhēngqìchóngzhěng
chưng khí trọng chỉnh
cải cách hơi nước (hóa học)