蔚蔚 (wèi)wèiTừ loạiTính từ, Danh từHán Việtuý | uấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phát triển mạnh; nhiều tốt; rậm rạp; um tùm2sáng đẹp; nhiều màu sắc