Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蔚
为
蔚为 (wèiwéi)
wèiwéi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
uý vi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 蔚成
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蔚
wèi
phát triển mạnh; nhiều tốt; rậm rạp; um tùm; sáng đẹp; nhiều màu sắc
为
wèi
giúp đỡ; bảo vệ; cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)
Từ có chứa 蔚为
蔚为大观
wèiwéidàguān
uý vi đại quan
nhiều đẹp thịnh vượng; phong phú rực rỡ