藏 (cáng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tàng | tạng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- giấu; ẩn núp; trốn; ẩn náu; ẩn tàng; che giấu; tàng; ngầm; núp
- cất giấu; cất giữ; lưu trữ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.