Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

藏族 (zàngzú)

zàngzú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tàng tộc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dân tộc Tạng (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở vùng Tây Tạng, Thanh Hải, Tứ Xuyên, Cam Túc, Vân Nam.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 藏族