Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
藻
类
藻类 (zǎolèi)
zǎolèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tảo loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tảo
2
loài rong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
藻
zǎo
rong; tảo; rong rêu; tảo (thường chỉ thực vật sống trong nước, bao gồm cả những động vật bậc cao như: rong cá vàng, cây…
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như