Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

虚报 (xūbào)

xūbào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hư báo

Nghĩa

  1. báo cáo láo; hư báo, khai man; hư báo; hoang báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ