虚虚 (xū)xūCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ, 形Hán Việthư | khưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trống không; rỗng; hư2để trống3không vững dạ4không được gì; uổng