Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
虫
子
牙
虫子牙 (chóngziyá)
chóngziyá
Hán Việt
trùng tử nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 虫牙
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
虫
chóng
sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
牙
yá
răng; ngà voi