Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

虫鸟叫声 (chóngniǎojiàoshēng)

chóngniǎojiàoshēng

Hán Việt
trùng điểu khiếu thanh

Nghĩa

  1. tiếng kêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ