Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蛾
类
蛾类 (élèi)
élèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nga loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bướm đêm (gia đình)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蛾
é
bướm; bươm bướm; con bướm; bướm ngài
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như