Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蝴
蝴 (hú)
hú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bướm; bươm bướm; hồ điệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蝴
蝴蝶
húdié
hồ điệp
HSK 5
bướm; bươm bướm; hồ điệp; điệp
HSK 5
蝴蝶犬
húdiéquǎn
hồ điệp khuyển
papillon (chó săn có tai giống bướm)
蝴蝶琴
húdiéqín
hồ điệp cầm
giống như yangqin 扬琴, dulcimer
蝴蝶结
húdiéjié
hồ điệp kết
cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm
蝴蝶花
húdiéhuā
hồ điệp hoa
Hoa pang xê
蝴蝶酥
húdiésū
hồ điệp tô
bánh ngọt giòn; mille-feuilles
蝴蝶铰
Húdiéjiǎo
bản lề bướm
蝴蝶效应
húdiéxiàoyìng
hồ điệp hiệu ứng
hiệu ứng cánh bướm (lý thuyết hệ thống động lực học)