Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蝴蝶结 (húdiéjié)

húdiéjié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ điệp kết

Nghĩa

  1. cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ