Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
融
合
融合 (rónghé)
rónghé
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dung hợp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoà hợp; dung hợp; tan hoà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
融
róng
tan ra; tan; hoà hợp; điều hoà
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
Từ có chứa 融合
细胞融合
xìbāorónghé
tế bào dung hợp
hợp nhất tế bào
融合为一
rónghéwéiyī
dung hợp vi nhất
để tạo thành một tổng thể gắn kết; hợp nhất với nhau