Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
融
雪
天
气
融雪天气 (róngxuětiānqì)
róngxuětiānqì
Hán Việt
dung tuyết thiên khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tan băng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
融
róng
tan ra; tan; hoà hợp; điều hoà
雪
xuě
tuyết; như tuyết (màu sắc)
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
气
qì
khí; hơi; không khí