Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
螺
拴
螺拴 (luóshuān)
luóshuān
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
loa thuyên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chớp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
螺
luó
con ốc; vân tay hình xoắn ốc
拴
shuān
buộc