Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

血压计 (xuèyājì)

xuèyājì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huyết áp kế

Nghĩa

  1. huyết áp kế (dụng cụ đo huyết áp); máy đo huyết áp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ