Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
血
管
造
影
血管造影 (xiěguǎnzàoyǐng)
xiěguǎnzàoyǐng
Hán Việt
huyết quản tạo ảnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chụp mạch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
造
zào
làm; tạo ra; chế ra; bịa ra; đặt ra; bày đặt; bịa đặt
影
yǐng
bóng; bóng dáng; dáng; ấn tượng; hình ảnh