Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行政救济 (xíngzhèngjiùjì)

xíngzhèngjiùjì

Hán Việt
hành chính cứu tế

Nghĩa

  1. biện pháp hành chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ