Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衣架 (yījià)

yījià

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y giá

Nghĩa

  1. giá áo; mắc áo
  2. vóc người; dáng người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 衣架