Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

补贴 (bǔtiē)

bǔtiē

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
bổ thiếp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trợ giúp; phụ cấp; bù vào; trợ cấp (thường nói về mặt tài chánh)
  2. gắn bù 名
  3. tiền phụ cấp; tiền trợ cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 补贴