表扬 (biǎoyáng)
- Từ loại
- Động từ, 动
- Hán Việt
- biểu dương
Nghĩa
- khen; tuyên dương; biểu dương; tán dương; ca ngợi; khen ngợi; tôn vinh; ca tụng
- Khen ngợi; biểu dương; tuyên dương; khen
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.