表示 (biǎoshì)
- Từ loại
- Động từ, 动
- Hán Việt
- biểu thị
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- biểu thị; bày tỏ; tỏ; tỏ ý; ngỏ lời; tỏ vẻ; tỏ lòng; tỏ lời; ra điều; tỏ bày; ra ý
- lộ ra
- có ý nghĩa; biểu hiện; biểu thị; chứng tỏ
- dấu hiệu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.