Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
表
示
层
表示层 (biǎoshìcéng)
biǎoshìcéng
Hán Việt
biểu thị tằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lớp trình bày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
表
biǎo
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài; họ
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ
层
céng
tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại; nấc