Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衬衣 (chènyī)

chènyī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sấn y

Nghĩa

  1. sơ-mi
  2. quần áo trong; đồ lót
  3. áo sơ-mi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ