Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

袒庇 (tǎnbì)

tǎnbì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đản tí

Nghĩa

  1. để che đậy
  2. để nuôi dưỡng
  3. bảo hộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ